← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
男生
nán shēng
HSK 1
nam sinhtrai trẻcậu trai
Hỏi về từ này
Chữ Hán
男
man, boy; male; baron; surname
bộ thủ 田thành phần ⿱田力
生
life, lifetime; birth; growth
bộ thủ 生thành phần ⿻一土
man, boy; male; baron; surname
life, lifetime; birth; growth