中文圣经
← Từ vựng
男的
nán de
Đàn ôngnamcánh mày râu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

男

man, boy; male; baron; surname

bộ thủ 田thành phần ⿱田力
的

aim, goal; of; possessive particle; -self suffix

bộ thủ 白thành phần ⿰白勺

Xuất hiện trong 3 câu