中文圣经
Từ vựng
huà yā

ký tên; khắc dấu; đặt chữ ký

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

picture, painting, drawing; to draw

bộ thủ thành phần ⿱一⿶凵田

to arrest, to detain; to deposit, to pledge; mortgage

bộ thủ thành phần ⿰扌甲

Xuất hiện trong 3 câu