← Từ vựng
画押
huà yā
ký tên; khắc dấu; đặt chữ ký
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
画
picture, painting, drawing; to draw
bộ thủ 田thành phần ⿱一⿶凵田
押
to arrest, to detain; to deposit, to pledge; mortgage
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌甲
ký tên; khắc dấu; đặt chữ ký
📄 Trang luyện viết (PDF)picture, painting, drawing; to draw
to arrest, to detain; to deposit, to pledge; mortgage