中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
畅
chàng
tự do; trơn tru; thoải mái
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
畅
freely, smoothly; unrestrained
bộ thủ
日
thành phần
⿰申昜
Xuất hiện trong 1 câu
I CÁC VUA 21:7