中文圣经
← Từ vựng
留传
liú chuán
để lạidi sảnthừa kế

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

留

to stay, to remain; to preserve, to keep; to leave a message; 

bộ thủ 田thành phần ⿱卯田
传

to pass on; to propagate; to transmit; summons

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻专

Xuất hiện trong 1 câu