中文圣经
Từ vựng
liú lián

lưu luyến; hồn chiều

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to stay, to remain; to preserve, to keep; to leave a message; 

bộ thủ thành phần ⿱卯田

to join, to connect; continuous; even

bộ thủ thành phần ⿺辶车

Xuất hiện trong 2 câu