中文圣经
← Từ vựng
畜生
chù sheng
súc vậtthú dãthằng nguvật

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

畜

livestock, domestic animals

bộ thủ 田thành phần ⿱玄田Chữ khó đọc · chù
生

life, lifetime; birth; growth

bộ thủ 生thành phần ⿻一土

Xuất hiện trong 1 câu