中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
畜
生
chù sheng
+ Thêm vào bộ của tôi
súc vật
thú dã
thằng ngu
vật
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
畜
livestock, domestic animals
bộ thủ
田
thành phần
⿱玄田
Chữ khó đọc · chù
生
life, lifetime; birth; growth
bộ thủ
生
thành phần
⿻一土
Xuất hiện trong 1 câu
GIÓP 18:3