中文圣经
Từ vựng
lüè zuò

viết tắt; hơi; chút ít; sơ lược

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

approximate, rough; outline, summary; plan, plot

bộ thủ thành phần ⿰田各

to make; to write, to compose; to act, to perform

bộ thủ thành phần ⿰亻乍

Xuất hiện trong 1 câu