中文圣经
← Từ vựng
番红花
fān hóng huā
nhụy hoasaffron

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

番

to take turns, to repeat; to sow; a turn

bộ thủ 田thành phần ⿱⿱?米田
红

red, vermillion; to blush, to flush; popular

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟工
花

flower, blossom; to spend (time or money)

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹化

Xuất hiện trong 1 câu