中文圣经
Từ vựng
jiē zǐ

nhọt; mụn mưu; nút gỗ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

boil, pimple, sore

bộ thủ thành phần ⿸疒卩

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 2 câu