← Từ vựng
疖子
jiē zǐ
nhọt; mụn mưu; nút gỗ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
疖
boil, pimple, sore
bộ thủ 疒thành phần ⿸疒卩
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
nhọt; mụn mưu; nút gỗ
📄 Trang luyện viết (PDF)boil, pimple, sore
son, child; seed, egg; fruit; small thing