中文圣经
← Từ vựng
疟疾
nüè ji
sốt rét

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

疟

malaria; intermittent fever

bộ thủ 疒thành phần ⿸疒?Chữ khó đọc · nüè
疾

sickness, illness, disease; to envy, to hate

bộ thủ 疒thành phần ⿸疒矢

Xuất hiện trong 1 câu