← Từ vựng
疯子
fēng zǐ
HSK 7
người điên; kẻ cuồng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
疯
crazy, insane, mentally ill
bộ thủ 疒thành phần ⿸疒风
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
người điên; kẻ cuồng
📄 Trang luyện viết (PDF)crazy, insane, mentally ill
son, child; seed, egg; fruit; small thing