← Từ vựng
疯癫
fēng diān
điên; khùng; bị tâm thần
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
疯
crazy, insane, mentally ill
bộ thủ 疒thành phần ⿸疒风
癫
crazy, insane; madness, mania
bộ thủ 疒thành phần ⿸疒颠
điên; khùng; bị tâm thần
📄 Trang luyện viết (PDF)crazy, insane, mentally ill
crazy, insane; madness, mania