中文圣经
← Từ vựng
疲
pí
mệt mỏikhó nhọc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

疲

weak, tired, exhausted

bộ thủ 疒thành phần ⿸疒皮Chữ khó đọc · pí

Xuất hiện trong 1 câu