中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
疲
pí
mệt mỏi; khó nhọc
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
疲
weak, tired, exhausted
bộ thủ
疒
thành phần
⿸疒皮
Xuất hiện trong 1 câu
II SA-MU-ÊN 16:14