中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
痕
hén
sẹo; vết tích
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
痕
scar, mark; vestige, trace
bộ thủ
疒
thành phần
⿸疒艮
Xuất hiện trong 1 câu
GIĂNG 20:25