中文圣经
← Từ vựng
痕
hén
sẹovết tích

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

痕

scar, mark; vestige, trace

bộ thủ 疒thành phần ⿸疒艮Chữ khó đọc · hén

Xuất hiện trong 1 câu