中文圣经
← Từ vựng
痛饮
tòng yǐn
uống say sưauống tươi mới

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

痛

ache, pain; bitterness, sorrow; deeply, thoroughly

bộ thủ 疒thành phần ⿸疒甬
饮

to swallow, to drink; a kind of drink

bộ thủ 饣thành phần ⿰饣欠

Xuất hiện trong 1 câu