← Từ vựng
痢疾
lì jí
bệnh lỵ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
痢
dysentery
bộ thủ 疒thành phần ⿸疒利
疾
sickness, illness, disease; to envy, to hate
bộ thủ 疒thành phần ⿸疒矢
bệnh lỵ
📄 Trang luyện viết (PDF)dysentery
sickness, illness, disease; to envy, to hate