中文圣经
← 瘟疫

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

瘟疫
wēn yì
dịch bệnh; dịch hạch; thần dịch
瘟瘟瘟
疫疫疫