← Từ vựng
瘟疫
wēn yì
HSK 7
dịch bệnh; dịch hạch; thần dịch
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
瘟
epidemic, plague, pestilence
bộ thủ 疒thành phần ⿸疒昷
疫
epidemic, plague, pestilence
bộ thủ 疒thành phần ⿸疒殳
Xuất hiện trong 62 câu
XUẤT AI-CẬP 5:3XUẤT AI-CẬP 9:3XUẤT AI-CẬP 9:15LÊ-VI 26:25DÂN SỐ 14:12DÂN SỐ 16:46DÂN SỐ 16:47DÂN SỐ 16:48DÂN SỐ 16:50DÂN SỐ 25:8DÂN SỐ 25:18DÂN SỐ 26:1DÂN SỐ 31:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:21GIÔ-SUÊ 22:17II SA-MU-ÊN 24:13II SA-MU-ÊN 24:15II SA-MU-ÊN 24:21II SA-MU-ÊN 24:25I CÁC VUA 8:37I LỊCH SỬ 21:12I LỊCH SỬ 21:14I LỊCH SỬ 21:17I LỊCH SỬ 21:22II LỊCH SỬ 6:28II LỊCH SỬ 7:13II LỊCH SỬ 20:9THI THIÊN 78:50THI THIÊN 91:3THI THIÊN 91:6THI THIÊN 106:29THI THIÊN 106:30GIÊ-RÊ-MI 14:12GIÊ-RÊ-MI 21:6GIÊ-RÊ-MI 21:7GIÊ-RÊ-MI 21:9GIÊ-RÊ-MI 24:10GIÊ-RÊ-MI 27:8GIÊ-RÊ-MI 27:13GIÊ-RÊ-MI 28:8GIÊ-RÊ-MI 29:17GIÊ-RÊ-MI 29:18GIÊ-RÊ-MI 32:24GIÊ-RÊ-MI 32:36GIÊ-RÊ-MI 34:17GIÊ-RÊ-MI 38:2GIÊ-RÊ-MI 42:17GIÊ-RÊ-MI 42:22GIÊ-RÊ-MI 44:13Ê-XÊ-CHIÊN 5:17Ê-XÊ-CHIÊN 6:11Ê-XÊ-CHIÊN 7:15Ê-XÊ-CHIÊN 12:16Ê-XÊ-CHIÊN 14:19Ê-XÊ-CHIÊN 14:21Ê-XÊ-CHIÊN 28:23Ê-XÊ-CHIÊN 38:22A-MỐT 4:10HA-BA-CÚC 3:5LU-CA 21:11
…và 2 câu nữa