中文圣经
← Từ vựng
瘟疫
wēn yì
HSK 7
dịch bệnhdịch hạchthần dịch

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

瘟

epidemic, plague, pestilence

bộ thủ 疒thành phần ⿸疒昷Chữ khó đọc · wēn
疫

epidemic, plague, pestilence

bộ thủ 疒thành phần ⿸疒殳Chữ khó đọc · yì

Xuất hiện trong 62 câu

…và 2 câu nữa