中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
瘠
jí
hoang vu; cơm cằn; gầy gò
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
瘠
thin, emaciated; barren
bộ thủ
疒
thành phần
⿸疒脊
Xuất hiện trong 1 câu
GIÊ-RÊ-MI 51:29