← Từ vựng
瘠薄
jí bó
đất cằn cỗi; bần tính
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
瘠
thin, emaciated; barren
bộ thủ 疒thành phần ⿸疒脊
薄
thin, slight; meager, weak; poor, stingy
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹溥
đất cằn cỗi; bần tính
📄 Trang luyện viết (PDF)thin, emaciated; barren
thin, slight; meager, weak; poor, stingy