中文圣经
Từ vựng
jí bó

đất cằn cỗi; bần tính

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

thin, emaciated; barren

bộ thủ thành phần ⿸疒脊

thin, slight; meager, weak; poor, stingy

bộ thủ thành phần ⿱艹溥

Xuất hiện trong 1 câu