中文圣经
← 瘠薄

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

瘠薄
jí bó
đất cằn cỗi; bần tính
瘠瘠瘠
薄薄薄