← Từ vựng
瘤子
liú zǐ
khối u; u; bướu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
瘤
tumor, lump, goiter
bộ thủ 疒thành phần ⿸疒留
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
khối u; u; bướu
📄 Trang luyện viết (PDF)tumor, lump, goiter
son, child; seed, egg; fruit; small thing