中文圣经
← Từ vựng
瘫子
tān zi
người liệt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

瘫

paralysis, palsy, numbness

bộ thủ 疒thành phần ⿸疒难Chữ khó đọc · tān
子

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ 子thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 10 câu