← Từ vựng
瘫子
tān zǐ
người liệt
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
瘫
paralysis, palsy, numbness
bộ thủ 疒thành phần ⿸疒难
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
người liệt
📄 Trang luyện viết (PDF)paralysis, palsy, numbness
son, child; seed, egg; fruit; small thing