← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
登山
dēng shān
HSK 4
leo núiđi phượt
Hỏi về từ này
Chữ Hán
登
to rise, to mount, to board, to climb
bộ thủ 癶thành phần ⿱癶豆
山
mountain, hill, peak
bộ thủ 山thành phần ⿶凵丨
to rise, to mount, to board, to climb
mountain, hill, peak