← Từ vựng
登岸
dēng àn
lên bờ; rời khỏi tàu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
登
to rise, to mount, to board, to climb
bộ thủ 癶thành phần ⿱癶豆
岸
beach, coast, shore
bộ thủ 山thành phần ⿱山⿸厂干
lên bờ; rời khỏi tàu
📄 Trang luyện viết (PDF)to rise, to mount, to board, to climb
beach, coast, shore