← Từ vựng
白云
bái yún
mây trắng; mây sáng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
白
white; clear, pure, unblemished; bright
bộ thủ 白thành phần ⿻?日
云
cloud; to say, to speak
bộ thủ 二thành phần ⿱二厶
mây trắng; mây sáng
📄 Trang luyện viết (PDF)white; clear, pure, unblemished; bright
cloud; to say, to speak