← Từ vựng
白吃
bái chī
ăn không trả tiền; ăn cơm vẩu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
白
white; clear, pure, unblemished; bright
bộ thủ 白thành phần ⿻?日
吃
to eat; to drink; to suffer, to endure, to bear
bộ thủ 口thành phần ⿰口乞
ăn không trả tiền; ăn cơm vẩu
📄 Trang luyện viết (PDF)white; clear, pure, unblemished; bright
to eat; to drink; to suffer, to endure, to bear