中文圣经
Từ vựng
bái tóu

đầu bạc; tuổi già; lão niên

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

white; clear, pure, unblemished; bright

bộ thủ thành phần ⿻?日

head; chief, boss; first, top

bộ thủ thành phần ⿻⺀大

Xuất hiện trong 2 câu