中文圣经
← Từ vựng
白色
bái sè
HSK 2
trắngphản động

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

白

white; clear, pure, unblemished; bright

bộ thủ 白thành phần ⿻?日
色

color, tint, hue, shade; beauty, form; sex

bộ thủ 色thành phần ⿱⺈巴

Xuất hiện trong 3 câu