← Từ vựng
白鹤
bái hè
cò trắng; chim hạc trắng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
白
white; clear, pure, unblemished; bright
bộ thủ 白thành phần ⿻?日
鹤
crane; Grus species (various)
bộ thủ 鸟thành phần ⿰隺鸟
cò trắng; chim hạc trắng
📄 Trang luyện viết (PDF)white; clear, pure, unblemished; bright
crane; Grus species (various)