中文圣经
Từ vựng
bǎi jiā

nhiều trường phái; nhiều gia đình

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

one hundred; numerous, many

bộ thủ thành phần ⿱一白

house, home, residence; family

bộ thủ thành phần ⿱宀豕

Xuất hiện trong 1 câu