中文圣经
← Từ vựng
百谷
bǎi gǔ
các loại lúangũ cốc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

百

one hundred; numerous, many

bộ thủ 白thành phần ⿱一白
谷

valley, gorge, ravine

bộ thủ 谷thành phần ⿱八⿱人口

Xuất hiện trong 1 câu