中文圣经
Từ vựng
zào jiá shù

cây xà cừ trung quốc; đặc sai

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

soap; black; menial servant

bộ thủ thành phần ⿱白七

seed-pod

bộ thủ thành phần ⿱艹夹

tree; to plant; to set up, to establish

bộ thủ thành phần ⿰木对

Xuất hiện trong 1 câu