中文圣经
← Từ vựng
皎洁
jiǎo jié
sángsạch

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

皎

white; bright, brilliant; clear

bộ thủ 白thành phần ⿰白交Chữ khó đọc · jiǎo
洁

clean, pure; to purify, to cleanse

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵吉

Xuất hiện trong 1 câu