中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
皮
山
pí shān
Bì Sơn
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
皮
skin, hide, fur, feathers
bộ thủ
皮
thành phần
⿸?攴
山
mountain, hill, peak
bộ thủ
山
thành phần
⿶凵丨
Xuất hiện trong 1 câu
GIÔ-SUÊ 5:3