中文圣经
← Từ vựng
皮山
pí shān
Bì Sơn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

皮

skin, hide, fur, feathers

bộ thủ 皮thành phần ⿸?攴
山

mountain, hill, peak

bộ thủ 山thành phần ⿶凵丨

Xuất hiện trong 1 câu