← Từ vựng
皮肉
pí ròu
da thịt; thân xác; lớp bề mặt; khía cạnh ngoài
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
皮
skin, hide, fur, feathers
bộ thủ 皮thành phần ⿸?攴
肉
meat; flesh
bộ thủ 肉thành phần ⿻冂仌
da thịt; thân xác; lớp bề mặt; khía cạnh ngoài
📄 Trang luyện viết (PDF)skin, hide, fur, feathers
meat; flesh