中文圣经
← Từ vựng
皮肉
pí ròu
da thịtthân xáclớp bề mặtkhía cạnh ngoài

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

皮

skin, hide, fur, feathers

bộ thủ 皮thành phần ⿸?攴
肉

meat; flesh

bộ thủ 肉thành phần ⿻冂仌

Xuất hiện trong 7 câu