中文圣经
← Từ vựng
皮鞋
pí xié
HSK 5
giày da

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

皮

skin, hide, fur, feathers

bộ thủ 皮thành phần ⿸?攴
鞋

shoes, footwear in general

bộ thủ 革thành phần ⿰革圭

Xuất hiện trong 1 câu