中文圣经
← Từ vựng
皱纹
zhòu wén
nếp nhănnếp gấp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

皱

wrinkles, creases, folds

bộ thủ 皮thành phần ⿰刍皮Chữ khó đọc · zhòu
纹

line, stripe; pattern, decoration; wrinkle

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟文Chữ khó đọc · wén

Xuất hiện trong 1 câu