中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
盂
yú
chậu; lọ miệng rộng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
盂
basin; cup
bộ thủ
皿
thành phần
⿱于皿
Xuất hiện trong 14 câu
DÂN SỐ 7:14
DÂN SỐ 7:20
DÂN SỐ 7:26
DÂN SỐ 7:32
DÂN SỐ 7:38
DÂN SỐ 7:44
DÂN SỐ 7:50
DÂN SỐ 7:56
DÂN SỐ 7:62
DÂN SỐ 7:68
DÂN SỐ 7:74
DÂN SỐ 7:80
DÂN SỐ 7:84
DÂN SỐ 7:86