中文圣经
← Từ vựng
盂
yú
chậulọ miệng rộng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

盂

basin; cup

bộ thủ 皿thành phần ⿱于皿Chữ khó đọc · yú

Xuất hiện trong 14 câu