中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
盏
zhǎn
HSK 7
tách nhỏ; bóng đèn
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
盏
small cup or container
bộ thủ
皿
thành phần
⿱戋皿
Xuất hiện trong 3 câu
DÂN SỐ 8:2
XA-CHA-RI 4:2
KHẢI THỊ 4:5