中文圣经
← Từ vựng
盏
zhǎn
HSK 7
tách nhỏbóng đèn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

盏

small cup or container

bộ thủ 皿thành phần ⿱戋皿Chữ khó đọc · zhǎn

Xuất hiện trong 3 câu