中文圣经
Từ vựng
yán lǔ

nước mặn; nước muối

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

salt

bộ thủ thành phần ⿱圤皿

salt

bộ thủ thành phần ⿱⺊⿴囗乂

Xuất hiện trong 1 câu