中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
盐
卤
yán lǔ
nước mặn; nước muối
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
盐
salt
bộ thủ
皿
thành phần
⿱圤皿
卤
salt
bộ thủ
卤
thành phần
⿱⺊⿴囗乂
Xuất hiện trong 1 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:23