中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
盐
城
yán chéng
thành phố Yancheng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
盐
salt
bộ thủ
皿
thành phần
⿱圤皿
城
castle, city, town; municipality
bộ thủ
土
thành phần
⿰土成
Xuất hiện trong 1 câu
GIÔ-SUÊ 15:62