中文圣经
← Từ vựng
盐城
yán chéng
thành phố Yancheng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

盐

salt

bộ thủ 皿thành phần ⿱圤皿
城

castle, city, town; municipality

bộ thủ 土thành phần ⿰土成

Xuất hiện trong 1 câu