中文圣经
← Từ vựng
盒子
hé zi
HSK 5
hộp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

盒

small box or case; casket

bộ thủ 皿thành phần ⿱合皿
子

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ 子thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 3 câu