← Từ vựng
盒子
hé zi
HSK 5
hộp
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
盒
small box or case; casket
bộ thủ 皿thành phần ⿱合皿
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
hộp
📄 Trang luyện viết (PDF)small box or case; casket
son, child; seed, egg; fruit; small thing