中文圣经
Từ vựng
gài lóu

xây dựng; trả lời bình luận

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to cover, to hide, to protect

bộ thủ thành phần ⿱羊皿

multi-story building; floor

bộ thủ thành phần ⿰木娄

Xuất hiện trong 1 câu