← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
盖门
gài mén
nắpcánh cửamái che
Hỏi về từ này
Chữ Hán
盖
to cover, to hide, to protect
bộ thủ 皿thành phần ⿱羊皿
门
gate, door, entrance, opening
bộ thủ 门thành phần ⿰⿱丶丨?
to cover, to hide, to protect
gate, door, entrance, opening