中文圣经
Từ vựng
gài mén

nắp; cánh cửa; mái che

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to cover, to hide, to protect

bộ thủ thành phần ⿱羊皿

gate, door, entrance, opening

bộ thủ thành phần ⿰⿱丶丨?

Xuất hiện trong 1 câu