← Từ vựng
盘倒
pán dǎo
thẩm vấn; khiến lặng im
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
盘
tray, plate, dish; to examine
bộ thủ 皿thành phần ⿱舟皿
倒
to collapse, to fall over; to lie down
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻到
thẩm vấn; khiến lặng im
📄 Trang luyện viết (PDF)tray, plate, dish; to examine
to collapse, to fall over; to lie down