← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
盘绕
pán rào
quấnquấn lấydệt
Hỏi về từ này
Chữ Hán
盘
tray, plate, dish; to examine
bộ thủ 皿thành phần ⿱舟皿
绕
to entwine, to wind around; to orbit, to revolve
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟尧
tray, plate, dish; to examine
to entwine, to wind around; to orbit, to revolve