← Từ vựng
盛大
shèng dà
HSK 7
to lớn; oai phong
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
盛
abundant, flourishing; to contain; to fill
bộ thủ 皿thành phần ⿱成皿
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ 大thành phần ⿻一人
to lớn; oai phong
📄 Trang luyện viết (PDF)abundant, flourishing; to contain; to fill
big, great, vast, high, deep