← Từ vựng
盛筵
shèng yán
tiệc hoành tráng; yến lớn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
盛
abundant, flourishing; to contain; to fill
bộ thủ 皿thành phần ⿱成皿
筵
bamboo mat; banquet, feast
bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮延
tiệc hoành tráng; yến lớn
📄 Trang luyện viết (PDF)abundant, flourishing; to contain; to fill
bamboo mat; banquet, feast